in the flesh
Định nghĩa
Cụm từ cố định (Adverbial phrase): "in the flesh" có nghĩa là trực tiếp, đích thân, bằng xương bằng thịt, chỉ việc ai đó xuất hiện hoặc được nhìn thấy ở dạng vật chất thực tế, không phải qua hình ảnh, video, hoặc gián tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thấy cô ấy trong nhiều bộ phim, nhưng chưa bao giờ gặp trực tiếp cô ấy.)
- (Ca sĩ nổi tiếng đã xuất hiện trực tiếp tại buổi hòa nhạc.)
- (Anh ấy chỉ là một giọng nói qua điện thoại, nhưng bây giờ tôi cuối cùng đã thấy anh ấy bằng xương bằng thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to see someone in the flesh": nhìn thấy ai đó trực tiếp (thường mang ý nghĩa háo hức, thỏa mãn).
- Fans waited for hours to see their idol in the flesh. (Người hâm mộ đã chờ đợi hàng giờ để nhìn thấy thần tượng của họ trực tiếp.)
- "to appear in the flesh": xuất hiện trực tiếp, đối lập với xuất hiện qua phương tiện điện tử.
- The ghost is said to appear in the flesh at midnight. (Con ma được cho là xuất hiện bằng xương bằng thịt vào lúc nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- "in person": trực tiếp, đích thân (gần nghĩa, nhưng "in person" nhấn mạnh sự có mặt về mặt thể chất, còn "in the flesh" thường nhấn mạnh sự tương phản với hình ảnh hoặc gián tiếp).
- You need to apply in person. (Bạn cần nộp đơn trực tiếp.)
- "face to face": mặt đối mặt (nhấn mạnh tương tác trực tiếp giữa hai người).
Từ đồng nghĩa
- Trực tiếp: directly, personally.
- Bằng xương bằng thịt: in bodily form, physically present.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "in the flesh", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Show up in the flesh: xuất hiện trực tiếp. - He promised to be there, but he never showed up in the flesh. (Anh ấy hứa sẽ ở đó, nhưng chưa bao giờ xuất hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "a ghost in the flesh": một người hoặc vật xuất hiện giống như ma quái, nhưng lại có thực.
- After years of absence, he returned like a ghost in the flesh. (Sau nhiều năm vắng mặt, anh ấy trở về như một bóng ma bằng xương bằng thịt.)